Hotline 24/7: 0946883350

Email: ttcd.group@gmail.com

logo

TRỌN BỘ 5 Mẫu Bài Viết Tiếng Anh Chủ Đề Global Warming Xuất Sắc Nhất

5/5 (1 đánh giá) 0 bình luận

Global Warming là một chủ đề nóng, vừa mang tính cấp bách, vừa trực tiếp tác động đến nền kinh tế thế giới. Vậy cách viết bài về global warming như thế nào là đúng? Dưới đây là 5+ mẫu bài viết về global warming kèm các từ vựng hay hấp dẫn về chủ đề này mà bạn không thể bỏ lỡ.

1. Mẫu bài tiếng anh global warming về nguyên nhân

Mẫu bài tiếng anh global warming về nguyên nhân

Mẫu bài tiếng anh global warming về nguyên nhân

- Tóm tắt nội dung:

  • Bài viết nêu khái quát về tình hình global warming, giải thích hiện tượng nóng lên toàn cầu là gì. 
  • Tập trung đi sâu phân tích, tìm hiểu các nguyên nhân gây nên hiện tượng global warming như: các nguyên nhân tự nhiên, hiện tượng phun trào núi lửa, sử dụng nhiên liệu thiên nhiên và hóa thạch.
  • Dựa trên những nguyên nhân khách quan và chủ quan, bài viết đưa ra các biện pháp, giải pháp nhằm hạn chế tình trạng nóng lên toàn cầu.

- Link tải miễn phí: tại đây

2. Mẫu bài tiếng anh global warming về hậu quả

Mẫu bài tiếng anh global warming về hậu quả

Mẫu bài tiếng anh global warming về hậu quả

- Tóm tắt nội dung:

  • Đề tài giải thích hiện tượng nóng lên toàn cầu và tầm quan trọng của hiện tượng này.
  • Bài văn về global warming vừa đưa ra những nguyên nhân gây nên tính trạng nóng lên toàn cầu, đồng thời nêu rõ các hậu quả mà chúng gây nên.

- Link tải miễn phí: tại đây

3. Mẫu bài tiếng anh global warming về ảnh hưởng

Mẫu bài tiếng anh global warming về ảnh hưởng

Mẫu bài tiếng anh global warming về ảnh hưởng

- Tóm tắt nội dung:

  • Bài viết đưa ra quan điểm rằng hiệu ứng nhà kính không phải vấn đề xấu, thậm chí nó còn đóng vai trò quan trọng đối với trái đất.
  • Tuy nhiên khi chất khí thải ra từ các nhà máy bị giữ lại quá lớn sẽ gây ra các ảnh hưởng và tác động đến trái đất. 
  • Từ đây, bài viết đưa ra hàng loạt các ảnh hưởng tiêu cực của hiện tượng hiệu ứng nhà kính cũng như các viễn cảnh xấu có thể xảy ra nếu tình trạng hiệu ứng nhà kính không có dấu hiệu giảm.

- Link tải miễn phí: tại đây

4. Mẫu bài tiếng anh global warming về giải pháp

Mẫu bài tiếng anh global warming về giải pháp

Mẫu bài tiếng anh global warming về giải pháp

- Tóm tắt nội dung:

Bài viết đưa ra một số nguyên nhân khách quan gây ra tình trạng global warming, dựa vào đó đề xuất một số biện pháp, giải pháp nhằm khắc phục tình trạng hiệu ứng nhà kính.

- Link tải miễn phí: tại đây

5. Mẫu bài tiếng anh global warming hay nhất

Mẫu bài tiếng anh global warming hay nhất

Mẫu bài tiếng anh global warming hay nhất

- Tóm tắt nội dung:

  • Bài viết nêu tổng quan về tính trạng nóng lên toàn cầu: bao gồm các nguyên nhân gây nên global warming, các giải pháp thích hợp.
  • Dựa vào đó, kêu gọi mọi người cùng nâng cao nhận thức, thực hiện hành động nhằm khắc phục vấn đề global warming.

- Link tải miễn phí: tại đây

6. Cấu trúc của một bài viết về global warming

Mặc dù mỗi đề tài có một cách triển khai khác nhau, tuy nhiên, chúng đều phải tuân theo một cấu trúc chuẩn gồm đầy đủ 3 phần: mở bài, thân bài, kết bài. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cấu trúc cho bài viết về global warming, xin mời bạn tham khảo!

6.1 Mở bài

Ở phần mở bài, chúng ta cần giới thiệu vấn đề cấp bách hiện nay chính là global warming, đồng thời đưa ra những ảnh hưởng của global warming đối với toàn cầu.

Để thu hút người đọc, trong phần này, bạn nên tập trung khai thác vào những vấn đề mà bài sắp xếp bàn luận như: hậu quả của việc biến đổi khí hậu, hiệu ứng nhà kính. Ngoài ra, học viên có thể thêm một số câu trích dẫn ngắn của các chuyên gia, nhà báo những người đi đầu về hoạt động môi trường để tạo sự sự tin cậy, điểm nhấn cho bài luận

6.2 Thân bài

Đối với phần thân bài, các bạn nên chia ra thành các luận điểm nhỏ cho dễ triển khai. Lưu ý, khi triển khai các luận điểm cần tập trung hướng đến mục đích ban đầu của bài viết về global warming.

Nhìn chung, bài luận văn cần làm rõ được 3 khía cạnh: nguyên nhân, tác động, giải pháp của vấn đề global warming. Dưới đây là một số gợi ý mà chúng tôi gửi đến bạn.

Nguyên nhân của global warming (Reasons of Global Warming)

  • Do điện (Electricity causes)
  • Do nạn phá rừng bừa bãi (Deforestation)
  • Tình trạng công nghiệp hóa (Industrialization)
  • Hiện tượng đốt nhiên liệu hóa thạch (Burning of fossil fuels)
  • Các nguyên nhân khác như TV, máy tính, ô tô, máy sấy tóc, lò vi sóng (Others such as TV, computer, hair dryer, car's, microwave, AC)

Tác động, ảnh hướng của global warming (Impacts of global warming)

  • Tác động đến sông băng như hiện tượng băng tan chảy, nước biển dâng lên (Impacts on Glaciers such as melting, sea rise)
  • Tác động đến tình khu vực đất liền: đất khô cạn (Impacts on land such as dry land)
  • Tác động đến đại dương, biển cả như hiện tượng diệt tảo trong đại dương (Impacts on Oceans such as Killing algae in oceans)
  • Ảnh hướng đến các loài đến thực vật như phá hoại thực vật, thực vật khi khô héo (Impacts on Plants such as destroying plants, dry plants catches fire)
  • Tác động đến các loài động vật, phá vỡ chuỗi thức ăn, thậm chí khiến động vật chết (Impacts on Animals such as break in food chain, animals die)

Giải pháp cho tình trạng Global warming

  • Trồng cây, gây rừng (Plantation)
  • Nền kinh tế tái chế (Recycle economy)
  • Tiết kiệm năng lượng như TV, ô tô, máy tính, mạch nước phun nhiệt (Save energy usages such as TV, cars, computers, thermal geysers)
  • Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, điện năng (Use energy efficient appliances)

6.3 Kết bài

Ở phần kết bài, bạn cần tóm tắt lại các nội dung đã được trình bày trong bài văn. Việc tóm tắt này sẽ giúp củng cố lại các lập luật cũng như giúp bài viết logic, có sự liên kết với nhau. Từ đó, người đọc sẽ ấn tượng với bài viết của bạn hơn.

7. Bộ từ gợi ý chủ đề global warming giúp gây ấn tượng trong bài viết của bạn

Để bài viết về global warming đạt điểm cao cũng như gây ấn tượng với người chấm, bên cạnh việc triển khai tốt các luận điểm, các bạn cũng cần tập trung vào việc sử dụng những cụm từ vựng hay, chất lượng. Dưới đây là một số từ vựng, cụm từ vựng hay về global warming để bạn đọc và tham khảo

7.1. Từ vựng về global warming

Các từ vựng về global warming tiêu biểu như:

  • Environmental pollution: Ô nhiễm môi trường
  • Protection/ conservation: Bảo tồn
  • Greenhouse: Hiệu ứng nhà kính
  • Shortage/ the lack of: Tình trạng thiếu hụt
  • Alternatives: Các giải pháp thay thế
  • Deforestation: Tình trạng phá rừng
  • Ecosystem: Hệ thống sinh thái
  • Soil erosion: Tình trạng xói mòn đất
  • Preserve biodiversity: Sự bảo tồn sự đa dạng sinh học
  • Acid rain: Mưa axit
  • Natural resources: Các tài nguyên thiên nhiên
  • Greenhouse gas emissions: Khí thải từ nhà kính
  • Absorption: Sự hấp thụ, hấp thu
  • Activated sludge: Bùn hoạt tính
  • A marine ecosystem: Hệ sinh thái ở dưới nước
  • Activated carbon: Than hoạt tính
  • Serious/acute: Nghiêm trọng, trầm trọng
  • Excessive: Quá mức, quá tải

7.2. Cụm từ về global warming

Nếu như từ vựng là yếu tố cốt lõi gián tiếp tạo nên một câu hay, thì các cụm từ vựng quyết định trực tiếp đến cấu trúc và ý nghĩa của một câu. Nhằm giúp các bạn học viên có một bài viết về global warming hay, chúng tôi đã tổng hợp và chọn lọc các cụm từ hay, liên quan nhất đến tình trạng nóng lên toàn cầu. Xin mời các bạn đọc và tham khảo!

  • To become more intense: trở nên dữ dội, tồi tệ hơn
  • To be one of the biggest threats to our planet: trở thành một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với hành tinh của chúng ta
  • To reduce carbon emissions: cắt giảm lượng khí thải carbon
  • To limit global warming: hạn chế việc nóng lên toàn cầu
  • To make a significant contribution to: đóng góp lớn vào …
  • To fuel the climate crisis: thúc đẩy tình trạng khủng hoảng khí hậu
  • Extreme weather events: các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt
  • To push precious wildlife closer to the brink of extinction: khiến các loài động vật hoang dã quý giá bên bờ vực tuyệt chủng
  • To shift to more sustainable ways of farming: chuyển đổi sang các phương pháp canh tác bền vững hơn
  • To protect against investment in fossil fuels: bảo vệ để chống lại sự đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch
  • To pledge urgent action: cam kết thực hiện hành động khẩn cấp
  • To switch from a regular petrol vehicle to an electric car: chuyển đổi từ xe chạy bằng xăng thông thường sang xe chạy bằng điện
  • To reduce your environmental impact: giảm tác động, ảnh hưởng môi trường
  • To trap heat in the atmosphere and warm the planet: giữ nhiệt trong khí quyển và làm hành tinh ấm lên
  • To fight for the health of our planet: đấu tranh vì sức khỏe của hành tinh của chúng ta
  • To absorb CO2 from the atmosphere: hấp thụ chất CO2 từ khí quyển
  • The greenhouse gas effect: hiệu ứng nhà kính
  • To call for urgent action on climate change: kêu gọi hành động khẩn cấp liên quan đến biến đổi khí hậu
  • To pose a serious threat to life on earth: đe dọa nghiêm trọng đến sự sống còn trên trái đất

Trên đây là tất cả thông tin Tri thức cộng đồng cung cấp liên quan đến global warming kèm 5+ mẫu bài viết về global warming hay, cập nhật nhất năm 2023. Hi vọng với những thông tin chúng tôi chia sẻ, các bạn sẽ có những bài viết chất lượng về hiện tượng nóng lên toàn cầu và đạt điểm thật cao.

Bình luận

0 bình luận

Sắp xếp: Mới nhất

Đăng ký nhận tư vấn
Số điện thoại là bắt buộc ! Số điện thoại không hợp lệ !
Tin tức mới nhất
12 bài luận tiếng anh giới thiệu về bản thân gây ấn tượng CỰC MẠNH
12 bài luận tiếng anh giới thiệu về bản thân gây ấn tượng CỰC MẠNH
Hướng dẫn cách thực hiện kiểm định Kruskal- Wallis trong SPSS
Hướng dẫn cách thực hiện kiểm định Kruskal- Wallis trong SPSS
Giải thích về kiểm định tham số trong SPSS
Giải thích về kiểm định tham số trong SPSS
Phân loại 3 loại kiểm định trung bình tổng thể sử dụng trong SPSS
Phân loại 3 loại kiểm định trung bình tổng thể sử dụng trong SPSS
Phân tích anova 2 yếu tố - Hướng dẫn chi tiết bằng SPSS
Phân tích anova 2 yếu tố - Hướng dẫn chi tiết bằng SPSS