Trong bài thi IELTS Writing Task 1, biểu đồ tròn Pie Chart thường được đánh giá là dạng bài dễ thở hơn so với biểu đồ đường hay bản đồ. Tuy nhiên, để đạt được band điểm 7.0+, thí sinh không chỉ đơn thuần là liệt kê số liệu. Việc nắm vững cách viết pie chart một cách logic, biết cách so sánh và nhóm dữ liệu là chìa khóa để gây ấn tượng với giám khảo. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất, từ tư duy phân tích đến thực hành viết bài mẫu chuyên sâu.

Hướng dẫn cách viết pie chart task 1
1. Hiểu rõ cấu trúc và đặc điểm của biểu đồ tròn
Trước khi đi sâu vào kỹ thuật, bạn cần hiểu bản chất của Pie Chart. Biểu đồ tròn dùng để hiển thị các phân phần của một tổng thể (100%). Mỗi “miếng bánh” đại diện cho một danh mục và kích thước của nó tỉ lệ thuận với giá trị mà nó nắm giữ.
Phân loại 2 dạng bài Pie Chart chính
Để có cách viết Pie Chart chuẩn xác, bạn phải xác định được đề bài thuộc nhóm nào trong hai nhóm sau:
- Dạng 1: Biểu đồ có sự thay đổi theo thời gian (Dynamic): Đề bài cung cấp ít nhất 2 mốc thời gian (ví dụ: năm 2010 và 2020). Ở dạng này, nhiệm vụ chính của bạn là mô tả xu hướng (tăng, giảm, giữ nguyên) và so sánh sự biến động qua các năm.
- Dạng 2: Biểu đồ không có sự thay đổi (Static/Comparison): Đề bài chỉ cho 1 mốc thời gian duy nhất hoặc không có thời gian. Nhiệm vụ của bạn lúc này là so sánh sự chênh lệch giữa các hạng mục (hạng mục nào lớn nhất, nhỏ nhất, gấp bao nhiêu lần nhau).
Việc nhầm lẫn giữa hai dạng này sẽ dẫn đến dùng sai thì và sai hệ thống từ vựng, gây mất điểm nghiêm trọng ở tiêu chí Task Response.
2. Quy trình 4 bước làm bài Pie Chart đạt Band 7.0+
Một quy trình chuẩn mực sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính mạch lạc (Coherence and Cohesion).
Bước 1: Phân tích đề bài (Analyze the Task)
- Đừng vội viết ngay. Hãy dành 1-2 phút để trả lời 4 câu hỏi:
- Đối tượng (What): Biểu đồ nói về cái gì? (Ví dụ: chi tiêu hộ gia đình, phương tiện đi lại).
- Đơn vị (Unit): Phần trăm (%), số lượng người, hay số tiền?
- Thời gian (When): Quá khứ, hiện tại hay tương lai? Điều này quyết định việc bạn dùng thì Quá khứ đơn, Hiện tại đơn hay cấu trúc dự báo.
- Số lượng biểu đồ: Có sự so sánh giữa các quốc gia hay giữa các mốc thời gian không?
Bước 2: Viết Introduction (Paraphrase)
Trong cách viết Pie Chart, phần mở bài tuyệt đối không được chép lại đề bài. Hãy sử dụng các từ đồng nghĩa để diễn đạt lại.
- The pie chart shows… → The pie chart illustrates / compares / highlights…
- The proportion of… → The percentage of / The share of…
Bước 3: Viết Overview (Tầm nhìn tổng quát)
Đây là phần quan trọng nhất để đạt điểm cao. Một Overview tốt thường gồm 2 câu:
- Câu 1: Nêu hạng mục chiếm tỷ lệ cao nhất/thấp nhất hoặc nổi bật nhất.
- Câu 2: Nêu xu hướng chung (nếu là dạng Dynamic) hoặc sự thay đổi đáng kể nhất.
- Lưu ý: Tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào phần này.
Bước 4: Thân bài (Body Paragraphs)
Chia làm 2 đoạn thân bài để đảm bảo tính đối xứng:
- Body 1: Tập trung vào các hạng mục lớn hoặc các hạng mục có xu hướng tăng mạnh.
- Body 2: Mô tả các hạng mục còn lại hoặc các hạng mục nhỏ hơn/giảm đi.
Hãy áp dụng kỹ thuật “Grouping” (gom nhóm) các đối tượng có đặc điểm tương đồng để bài viết không bị vụn vặt.
>> Xem thêm: Kiến thức tổng quát về Academic Writing cùng hướng dẫn cách làm
3. Kho từ vựng và cấu trúc ăn điểm cho Pie Chart
Sự đa dạng về ngôn ngữ (Lexical Resource) là yếu tố quyết định sự khác biệt giữa band 5.0 và 7.0.
Bảng quy đổi phần trăm sang phân số/cụm từ thay thế
Thay vì lặp đi lặp lại con số, hãy sử dụng các cách diễn đạt sau:
- 75%: Three-quarters / Three out of four.
- 50%: A half / Fifty percent.
- 33%: One-third.
- 25%: A quarter / One-fourth.
- 73%: A significant majority.
- 2%: A tiny fraction.
Cấu trúc câu so sánh
- X is the most popular method, accounting for [số liệu].
- The percentage of A is twice as high as that of B.
- In stark contrast, only [số liệu] of people chose…
Động từ mô tả xu hướng (Dành cho biểu đồ có thời gian)
- Tăng: Rise, grow, climb, rocket, soar.
- Giảm: Fall, decline, drop, plummet.
- Duy trì: Remain stable, stay constant.
>> Xem thêm: Cập nhật giá chạy spss chi tiết tại Tri Thức Cộng Đồng
4. Hướng dẫn chi tiết cách viết từng dạng bài
Mỗi dạng bài đòi hỏi một chiến thuật tiếp cận riêng biệt để tối ưu hóa điểm số.
Dạng 1: Cách viết biểu đồ tròn có sự thay đổi
Trọng tâm là sự chuyển động. Bạn cần sử dụng các giới từ như “from… to…”, “by [khoảng chênh lệch]”, hoặc “stood at [số liệu]”.
Ví dụ: “The share of domestic spending rose significantly from 10% in 2010 to 25% in 2020.”
Dạng 2: Cách viết biểu đồ tròn không có sự thay đổi
Ở dạng này, sự tĩnh tại yêu cầu bạn phải so sánh tương quan. Hãy dùng các cấu trúc so sánh hơn, so sánh nhất và các cụm từ như “compared to”, “in comparison with”.
Ví dụ: “Housing was the largest expense, whereas entertainment accounted for the smallest portion of total spending.”
5. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Pie Chart (Band 8.0+)
Đề tài: The charts show the main methods of transport of people traveling to one university in 2004 and 2009. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Mẫu bài pie chart tiêu biểu về việc sử dụng phương tiện giao thông
Trích đoạn bài mẫu:
However, with the construction of a new bus stop in 2008 and the introduction of car parking fees in 2006, in 2009 the number of students commuting by car dropped to 28%, and consequently the number of students traveling by all other methods increased. Those traveling by bus increased to 46%, bicycle user’s rose to 16%, and both train travelers and walkers increased by 1% and 2% respectively.
Link tải bài tham khảo: Tại đây
6. Bài pie chart task 1 hay nhất
Đề tài: The charts below show the proportion of people’s total spending in a particular European country was spent on different commodities and services in 1958 and in 2008.

Cách viết dạng bài pie chart hay, hấp dẫn nhất 2023 về việc chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ trong giai đoạn năm 1958 và 2008
Trích đoạn bài mẫu:
50 years later spending changed quite significantly with housing now becoming the biggest expense and taking up almost one third of total spending, at 32%. The expenditure on clothing, transport/travel and luxury goods all increased and all took up around 16-17% of the total spending. The expenditure on food dropped significantly to 12%, while entertainment costs were only half of that.
Link tải bài tham khảo: Tại đây
7. 3 lỗi sai phổ biến khiến bạn mất điểm oan
Dù đã nắm vững cách viết Pie Chart, nhiều thí sinh vẫn mắc phải những lỗi kinh điển sau:
- Liệt kê số liệu quá nhiều mà không so sánh: Bài viết Task 1 yêu cầu “make comparisons where relevant”. Nếu bạn chỉ viết “A là 20%, B là 30%, C là 10%”, bạn sẽ không bao giờ vượt qua band 6.0.
- Dùng sai thì động từ: Rất nhiều thí sinh dùng thì Hiện tại đơn cho dữ liệu trong quá khứ. Hãy luôn kiểm tra kỹ mốc thời gian trên biểu đồ.
- Viết nhận xét cá nhân (Opinion): Đừng bao giờ giải thích tại sao số liệu lại tăng hay giảm (ví dụ: “vì kinh tế suy thoái”). Bạn chỉ được phép mô tả những gì thấy trên biểu đồ.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nên viết bao nhiêu từ cho bài Pie Chart?
Mặc dù yêu cầu tối thiểu là 150 từ, nhưng một bài viết đạt chất lượng chuyên sâu thường rơi vào khoảng 170 – 190 từ. Đừng viết quá dài (trên 250 từ) vì bạn sẽ không còn thời gian cho Task 2.
Có cần viết kết luận (Conclusion) không?
Trong Writing Task 1, bạn không viết Conclusion. Thay vào đó, phần Overview đóng vai trò tóm tắt các đặc điểm chính. Việc viết kết luận có thể khiến bạn bị trừ điểm vì lặp lại thông tin hoặc đưa ý kiến cá nhân.
Làm sao để mô tả các miếng bánh quá nhỏ?
Nếu có những hạng mục chỉ chiếm 1-2%, bạn có thể gom chúng lại bằng cụm từ: “The remaining sectors, including X and Y, accounted for a negligible proportion of the total.”
Nắm vững cách viết Pie Chart không khó nếu bạn có lộ trình luyện tập đúng đắn. Hãy bắt đầu bằng việc học thuộc các cụm từ thay thế phần trăm, sau đó thực hành nhóm dữ liệu trong các bài tập thực tế. Chúc bạn sớm đạt được mục tiêu Band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS!