Cách viết pie chart là một trong những kỹ năng quan trọng nhất mà bất kỳ thí sinh nào cũng cần làm chủ để chinh phục bài thi IELTS Writing Task 1 một cách trọn vẹn. Hiểu được những khó khăn của sinh viên trong việc chuyển đổi số liệu hình ảnh thành ngôn ngữ học thuật, Tri Thức Cộng Đồng đã tổng hợp lộ trình từ cơ bản đến nâng cao trong bài viết này. Chúng tôi sẽ giúp bạn nắm vững tư duy phân tích, bộ từ vựng “đắt giá” và chiến thuật xử lý mọi biến thể biểu đồ tròn để bứt phá band điểm ngay lập tức.

Hướng dẫn cách viết pie chart task 1
1. Pie Chart là gì? Phân loại các dạng biểu đồ tròn thường gặp
Trước khi đi sâu vào cách viết pie chart, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của loại biểu đồ này. Pie Chart (biểu đồ tròn) là dạng biểu đồ dùng để hiển thị tỷ lệ phần trăm của các thành phần trong một tổng thể (thường tổng cộng là 100%).
1.1. Dạng 1: Biểu đồ có sự thay đổi theo thời gian (Dynamic Chart)
Đây là dạng bài phổ biến nhất. Đề bài thường đưa ra từ 2 đến 3 biểu đồ tròn so sánh cùng các đối tượng nhưng tại các mốc thời gian khác nhau (ví dụ: năm 2010 và 2020).
- Đặc điểm: Yêu cầu người viết phải nêu bật được xu hướng: cái gì tăng, cái gì giảm, cái gì không thay đổi.
- Thì sử dụng: Thường là quá khứ đơn, đôi khi có tương lai nếu biểu đồ đưa ra dự báo.
1.2. Dạng 2: Biểu đồ tĩnh (Static Chart)
Dạng này chỉ có một biểu đồ tròn duy nhất hoặc nhiều biểu đồ tròn tại một mốc thời gian cố định.
Đặc điểm: Không có sự chuyển động của thời gian, do đó bạn không được dùng các từ như “increase” hay “decrease”. Thay vào đó, trọng tâm là so sánh hơn, so sánh nhất giữa các hạng mục.
Thì sử dụng: Thường dùng hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn tùy theo mốc thời gian đề bài cho.
1.3. Dạng 3: Biểu đồ hỗn hợp (Mixed Charts)
Đây là cơn ác mộng của nhiều thí sinh khi Pie Chart kết hợp cùng một loại biểu đồ khác như Table (bảng biểu) hoặc Bar Chart (biểu đồ cột).
- Đặc điểm: Yêu cầu khả năng tổng hợp và tìm mối liên hệ giữa hai nguồn dữ liệu khác nhau.
- Cách xử lý: Mỗi đoạn thân bài nên tập trung xử lý một loại biểu đồ để đảm bảo tính mạch lạc.
1.4. Bảng so sánh chiến thuật viết hai dạng biểu đồ tròn
Để giúp bạn không nhầm lẫn khi áp dụng cách viết pie chart, hãy tham khảo bảng so sánh nhanh dưới đây:
| Tiêu chí | Biểu đồ Động (Dynamic) | Biểu đồ Tĩnh (Static) |
|---|---|---|
| Trọng tâm | Sự biến đổi theo thời gian | Sự chênh lệch giữa các đối tượng |
| Từ vựng chủ đạo | Rise, fall, remain stable, fluctuation | Highest, lowest, in comparison with |
| Cách chia Body | Chia theo mốc năm hoặc xu hướng | Chia theo nhóm hạng mục lớn/nhỏ |
| Lưu ý đặc biệt | Cần mô tả tốc độ thay đổi (nhanh/chậm) | Tuyệt đối không dùng từ mô tả xu hướng |
2. Quy trình 4 bước chuẩn để thực hiện cách viết pie chart
Để bài viết đạt sự logic và tối ưu thời gian, bạn cần tuân thủ quy trình 4 bước mà các chuyên gia tại Tri Thức Cộng Đồng thường xuyên tư vấn cho học viên.
Bước 1: Phân tích đề bài (Analyze the Task)
Đừng vội đặt bút viết ngay. Hãy dành ra ít nhất 2 phút để trả lời 4 câu hỏi:
- Đối tượng (What): Biểu đồ nói về vấn đề gì? (Chi tiêu chính phủ, tỷ lệ sử dụng năng lượng,…)
- Đơn vị (Unit): Đơn vị là phần trăm (%) hay số lượng cụ thể?
- Thời gian (When): Có yếu tố thời gian không? Mốc thời gian là khi nào để chọn thì cho đúng.
- Bố cục (Layout): Nên chia thân bài như thế nào cho hợp lý?
Bước 2: Viết Introduction (Paraphrase)
Trong cách viết Pie Chart, phần mở bài tuyệt đối không được chép lại đề bài. Hãy sử dụng các từ đồng nghĩa để diễn đạt lại.
- The pie chart shows… → The pie chart illustrates / compares / highlights…
- The proportion of… → The percentage of / The share of…
Bước 3: Viết Overview (Tầm nhìn tổng quát)
Đây là phần quan trọng nhất để đạt điểm cao. Một Overview tốt thường gồm 2 câu:
- Câu 1: Nêu hạng mục chiếm tỷ lệ cao nhất/thấp nhất hoặc nổi bật nhất.
- Câu 2: Nêu xu hướng chung (nếu là dạng Dynamic) hoặc sự thay đổi đáng kể nhất.
- Lưu ý: Tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào phần này.
Bước 4: Thân bài (Body Paragraphs)
Chia làm 2 đoạn thân bài để đảm bảo tính đối xứng:
- Body 1: Tập trung vào các hạng mục lớn hoặc các hạng mục có xu hướng tăng mạnh.
- Body 2: Mô tả các hạng mục còn lại hoặc các hạng mục nhỏ hơn/giảm đi.
Hãy áp dụng kỹ thuật “Grouping” (gom nhóm) các đối tượng có đặc điểm tương đồng để bài viết không bị vụn vặt.
>> Xem thêm: Kiến thức tổng quát về Academic Writing cùng hướng dẫn cách làm
3. Kho từ vựng và cấu trúc ăn điểm cho Pie Chart
Một trong những bí kíp trong cách viết pie chart chuyên nghiệp là khả năng “biến hóa” số liệu phần trăm thành các phân số hoặc cụm từ tương đương để tránh lặp từ.
Bảng quy đổi phần trăm sang phân số/cụm từ thay thế
Thay vì lặp đi lặp lại con số, hãy sử dụng các cách diễn đạt sau:
- 75%: Three-quarters / Three out of four.
- 50%: A half / Fifty percent.
- 33%: One-third.
- 25%: A quarter / One-fourth.
- 73%: A significant majority.
- 2%: A tiny fraction.
Cấu trúc câu so sánh
- X is the most popular method, accounting for [số liệu].
- The percentage of A is twice as high as that of B.
- In stark contrast, only [số liệu] of people chose…
Động từ mô tả xu hướng (Dành cho biểu đồ có thời gian)
- Tăng: Rise, grow, climb, rocket, soar.
- Giảm: Fall, decline, drop, plummet.
- Duy trì: Remain stable, stay constant.
>> Xem thêm: Cập nhật giá chạy spss chi tiết tại Tri Thức Cộng Đồng
4. 03 Lỗi sai kinh điển khiến bạn mất điểm oan
Dù bạn đã nắm vững cách viết pie chart, nhưng nếu vướng vào 3 lỗi sau, điểm số vẫn sẽ bị kéo xuống đáng kể.
4.1. Lỗi 1: Nhầm lẫn về thì (Tense error)
Nhiều thí sinh theo thói quen dùng quá khứ đơn cho mọi bài thi. Tuy nhiên, nếu đề bài cho năm 2030, bạn bắt buộc phải dùng các cấu trúc dự báo như “It is predicted that” hoặc “is expected to”. Sai thì đồng nghĩa với việc bạn bị trừ rất nặng ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
4.2. Lỗi 2: Liệt kê số liệu (Listing)
Lỗi này xảy ra khi bạn viết bài theo kiểu: “A là 10%, B là 20%, C là 30%”. Đây không phải là một bài báo cáo (Report). Giám khảo cần thấy sự so sánh: “C chiếm tỷ lệ cao nhất, gấp 3 lần A”. Nếu không có sự so sánh, bạn sẽ không thể vượt qua band 5.0 ở tiêu chí Task Response.
4.3. Lỗi 3: Không dùng từ chỉ sự ước lượng
Biểu đồ tròn thường có những con số lẻ như 19.8% hay 51%. Đừng viết y hệt con số đó. Hãy sử dụng các từ ước lượng (Approximation) như: Nearly, approximately, roughly, just under, slightly more than. Điều này giúp văn phong của bạn tự nhiên và học thuật hơn nhiều.
5. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Pie Chart (Band 8.0+)
Đề tài: The charts show the main methods of transport of people traveling to one university in 2004 and 2009. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Mẫu bài pie chart tiêu biểu về việc sử dụng phương tiện giao thông
Trích đoạn bài mẫu:
However, with the construction of a new bus stop in 2008 and the introduction of car parking fees in 2006, in 2009 the number of students commuting by car dropped to 28%, and consequently the number of students traveling by all other methods increased. Those traveling by bus increased to 46%, bicycle user’s rose to 16%, and both train travelers and walkers increased by 1% and 2% respectively.
Link tải bài tham khảo: Tại đây
6. Bài pie chart task 1 hay nhất
Đề tài: The charts below show the proportion of people’s total spending in a particular European country was spent on different commodities and services in 1958 and in 2008.

Cách viết dạng bài pie chart hay, hấp dẫn nhất 2023 về việc chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ trong giai đoạn năm 1958 và 2008
Trích đoạn bài mẫu:
50 years later spending changed quite significantly with housing now becoming the biggest expense and taking up almost one third of total spending, at 32%. The expenditure on clothing, transport/travel and luxury goods all increased and all took up around 16-17% of the total spending. The expenditure on food dropped significantly to 12%, while entertainment costs were only half of that.
Link tải bài tham khảo: Tại đây
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nên viết bao nhiêu từ cho bài Pie Chart?
Mặc dù yêu cầu tối thiểu là 150 từ, nhưng một bài viết đạt chất lượng chuyên sâu thường rơi vào khoảng 170 – 190 từ. Đừng viết quá dài (trên 250 từ) vì bạn sẽ không còn thời gian cho Task 2.
Có cần viết kết luận (Conclusion) không?
Trong Writing Task 1, bạn không viết Conclusion. Thay vào đó, phần Overview đóng vai trò tóm tắt các đặc điểm chính. Việc viết kết luận có thể khiến bạn bị trừ điểm vì lặp lại thông tin hoặc đưa ý kiến cá nhân.
Làm sao để mô tả các miếng bánh quá nhỏ?
Nếu có những hạng mục chỉ chiếm 1-2%, bạn có thể gom chúng lại bằng cụm từ: “The remaining sectors, including X and Y, accounted for a negligible proportion of the total.”
Nắm vững cách viết pie chart không chỉ giúp bạn giải quyết tốt Task 1 mà còn rèn luyện tư duy phân tích số liệu cực kỳ hữu ích trong công việc thực tế. Hãy nhớ rằng: Phân tích kỹ – Tổng quan rõ ràng – So sánh thông minh là chìa khóa của thành công.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong quá trình làm luận văn, báo cáo thực tập hoặc cần thêm các bài mẫu IELTS chuyên sâu, hãy truy cập kho tài liệu của Tri Thức Cộng Đồng. Chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tri thức và đạt được những cột mốc học thuật ấn tượng.