Cách viết Bar Chart trong IELTS: Quy trình chuẩn đạt Band 7+

icon  16 Tháng 4, 2026 Nguyễn Lê Hà Phương Đánh giá:  
0
(0)

Trong cấu trúc bài thi IELTS Writing, Task 1 chiếm 1/3 tổng số điểm nhưng lại là phần gây áp lực lớn về mặt thời gian. Trong đó, biểu đồ cột là dạng bài xuất hiện với tần suất dày đặc nhất. Việc nắm vững cách viết bar chart trong IELTS không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn là đòn bẩy để bứt phá điểm số toàn bài.

Tuy nhiên, rất nhiều thí sinh hiện nay vẫn loay hoay trong việc nhóm dữ liệu hoặc sử dụng sai thì trong bài viết. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn quy trình từ A-Z để chinh phục dạng bài này một cách chuyên nghiệp nhất.

1. Hiểu đúng về bản chất của Bar Chart trong bài thi IELTS

Trước khi đi sâu vào cách viết bar chart trong IELTS, bạn cần hiểu rõ mình đang đối mặt với cái gì. Bar Chart là loại biểu đồ sử dụng các cột (nằm ngang hoặc thẳng đứng) để biểu diễn các loại dữ liệu khác nhau.

Điểm đặc trưng của dạng bài này là tính so sánh cực kỳ cao. Giám khảo không mong muốn bạn liệt kê mọi con số; họ muốn thấy khả năng phân tích, so sánh và chọn lọc thông tin nổi bật của bạn.

>> Xem thêm: Top 3 Bài Mẫu Và Cách Viết Compare And Contrast Essay – 2025

2. Phân loại các dạng biểu đồ cột thường gặp

Một trong những sai lầm khiến bài viết bị điểm thấp là áp dụng sai phương pháp cho từng loại biểu đồ. Để áp dụng cách viết bar chart trong IELTS hiệu quả, bạn phải phân biệt được hai biến thể sau:

2.1. Dạng biểu đồ có sự thay đổi theo thời gian (Dynamic Chart)

Đây là dạng biểu đồ có ít nhất hai mốc thời gian (ví dụ: năm 2000 và năm 2010).

  • Trọng tâm: Bạn phải mô tả xu hướng (tăng, giảm, giữ nguyên, biến động).
  • Ngôn ngữ: Sử dụng các động từ chỉ sự chuyển động như increase, decrease, fluctuate, rocket…

2.2. Dạng biểu đồ tĩnh (Static Chart)

Dạng này chỉ đưa ra số liệu tại một mốc thời gian duy nhất hoặc không có thời gian.

  • Trọng tâm: Tập trung hoàn toàn vào việc so sánh (hơn, kém, gấp đôi, cao nhất, thấp nhất).
  • Ngôn ngữ: Sử dụng cấu trúc so sánh hơn (higher than), so sánh nhất (the highest), hoặc các từ chỉ sự tương phản (while, whereas, in contrast).

3. Quy trình 4 bước thực hiện cách viết bar chart trong IELTS chuẩn xác

Để tránh việc viết đến đâu nghĩ đến đó (vốn rất dễ gây lủng củng), bạn hãy tuân thủ quy trình sau:

Bước 1: Phân tích đề bài (Analyze the Task)

Dành ra 1-2 phút để trả lời 4 câu hỏi:

  1. Đối tượng của biểu đồ là gì? (Ví dụ: Lượng tiêu thụ năng lượng)
  2. Đơn vị đo lường là gì? (Phần trăm, triệu tấn, hay USD?)
  3. Có bao nhiêu hạng mục/quốc gia?
  4. Thì của động từ? (Dựa vào mốc thời gian trong đề bài).

>> Xem thêm: Báo giá dịch vụ viết thuê luận văn tại Hồ Chí Minh

Bước 2: Viết phần mở đầu (Introduction)

Bạn chỉ cần 1 câu duy nhất bằng cách paraphrase (viết lại bằng từ đồng nghĩa) đề bài. Tuyệt đối không chép nguyên văn đề bài vào bài làm.

  • Mẹo nhỏ: Thay “The bar chart shows” bằng “The bar graph illustrates” hoặc “The chart compares”.

Bước 3: Viết phần tổng quan (Overview)

Đây là phần sống còn trong cách viết bar chart trong IELTS. Một đoạn Overview tốt thường gồm 2 câu:

  • Câu 1: Chỉ ra hạng mục nào cao nhất/thấp nhất một cách xuyên suốt.
  • Câu 2: Chỉ ra xu hướng chung (tăng hay giảm) hoặc sự thay đổi nổi bật nhất.

Bước 4: Viết thân bài (Body Paragraphs)

Chia làm 2 đoạn thân bài để đảm bảo tính logic:

  • Body 1: Mô tả nhóm đối tượng có số liệu cao hoặc có cùng xu hướng tăng.
  • Body 2: Mô tả nhóm đối tượng còn lại hoặc có xu hướng giảm/biến động khác biệt.

4. Các bài mẫu bar chart tham khảo

4.1. Bài mẫu bar chart 1

Bài mẫu bar chart 1

Bài mẫu bar chart 1

– Đề tài: The age of the population of Iceland between 1990 and 2020 (Độ tuổi của dân số Iceland từ 1990 đến 2020)

– Bài mẫu

  • The bar chart compares the different ages of people living in Iceland between 1990 and 2020. All in all, the size of the 25-54 age group increased the most over the period while the size of the two younger age groups decreased a little bit. The number of people in the two older age groups stayed about the same. The 25-54 age group grew from approximately a third of the population in 1990 to nearly half of the population in 2020. The older two age groups did not increase or decrease much. The size of the 65 and over age group remained at about 13%, whereas the size of the 55 -64 age group only fell from about 14% to about 10% of the population. By contrast, the 0-14 age group fell from just over 25% in 1990 to just under 20% in 2020. Similarly, the 15-24 age group dropped from just over 20% of the population in 1990 to just under 10% of the population in 2020.
  • Biểu đồ thanh so sánh các độ tuổi khác nhau của những người sống ở Iceland từ năm 1990 đến năm 2020. Nhìn chung, quy mô của nhóm tuổi 25-54 tăng nhiều nhất trong giai đoạn này trong khi quy mô của hai nhóm tuổi trẻ hơn lại giảm một chút. Số người ở hai nhóm tuổi lớn hơn gần như bằng nhau. Nhóm tuổi 25-54 đã tăng từ khoảng một phần ba dân số vào năm 1990 đến gần một nửa dân số vào năm 2020. Hai nhóm tuổi lớn tăng giảm không nhiều. Quy mô của nhóm tuổi 65 trở lên duy trì ở mức khoảng 13%, trong khi quy mô của nhóm tuổi 55 -64 chỉ giảm từ khoảng 14% xuống còn khoảng 10% dân số. Ngược lại, nhóm tuổi 0-14 giảm từ chỉ hơn 25% năm 1990 xuống chỉ còn dưới 20% vào năm 2020. Tương tự, nhóm tuổi 15-24 giảm từ hơn 20% dân số năm 1990 xuống chỉ còn dưới 10% dân số. dân số năm 2020.

4.2. Bài mẫu bar chart 2

Bài mẫu bar chart 2

Bài mẫu bar chart 2

– Đề tài: The number of medals won by the top five countries in the summer and winter Olympics (Số huy chương mà 5 quốc gia đứng đầu giành được trong các kỳ Thế vận hội mùa hè và mùa đông)

– Bài mẫu

  • The first bar chart shows which countries have won the most medals in the winter Olympics. It also states how many gold, silver and bronze medals each country has achieved. In contrast, the second graph shows which nations have won the most medals in the summer Olympics. Overall, the first graph shows that in the winter Olympics, Norway has gained the most medals, winning approximately an equal number of gold, silver and bronze medals. It has won about 370 medals, whereas Canada, in fifth place, has won approximately 200 medals. The results of the summer Olympics are quite different, however, with the USA having won the most medals. Overall, the USA has won just over 2,500 medals, a much higher number than the other four countries on the graph. Russia is the second highest, winning approximately 1,800 medals. To summarize, the bar charts illustrate how many medals the highest-ranking countries have won in the summer and winter Olympics. The results of each Olympics are very different, with the USA, Russia and Germany being successful in both.
  • Biểu đồ thanh đầu tiên cho biết quốc gia nào đã giành được nhiều huy chương nhất trong Thế vận hội mùa đông. Nó cũng cho biết mỗi quốc gia đã đạt được bao nhiêu huy chương vàng, bạc và đồng. Ngược lại, biểu đồ thứ hai cho thấy quốc gia nào giành được nhiều huy chương nhất trong Thế vận hội mùa hè. Nhìn chung, biểu đồ đầu tiên cho thấy trong Thế vận hội mùa đông, Na Uy đã giành được nhiều huy chương nhất, giành được số huy chương vàng, bạc và đồng xấp xỉ bằng nhau. Nó đã giành được khoảng 370 huy chương, trong khi Canada, ở vị trí thứ năm, đã giành được khoảng 200 huy chương. Tuy nhiên, kết quả của Thế vận hội mùa hè hoàn toàn khác, với việc Hoa Kỳ giành được nhiều huy chương nhất. Nhìn chung, Hoa Kỳ chỉ giành được hơn 2.500 huy chương, một con số cao hơn nhiều so với bốn quốc gia khác trên biểu đồ. Nga đứng thứ hai, giành được khoảng 1.800 huy chương. Tóm lại, các biểu đồ thanh minh họa số lượng huy chương mà các quốc gia xếp hạng cao nhất đã giành được trong Thế vận hội mùa hè và mùa đông. Kết quả của mỗi kỳ Thế vận hội rất khác nhau, với Hoa Kỳ, Nga và Đức đều thành công ở cả hai kỳ.

5. Mẹo giúp bài viết của bạn ấn tượng hơn với người đọc

6 Mẹo giúp bài viết của bạn ấn tượng hơn với người đọc

6 Mẹo giúp bài viết của bạn ấn tượng hơn với người đọc

5.1. Đọc và hiểu câu hỏi

Mẹo đầu tiên trong cách viết writing task 1 bar chart giúp bài viết của bạn ấn tượng hơn chính là đọc và hiểu câu hỏi. Để tránh không bị lạc để, và hiểu rõ trọng tâm mình cần viết cái gì.

5.2. Xác định các thông tin quan trọng

Mẹo thứ hai trong cách viết task 1 bar chart là xác định các thông tin quan trọng. Đồ họa trong các câu hỏi biểu đồ thanh IELTS không khó để diễn giải. Mỗi câu hỏi đã được tạo ra để kiểm tra kỹ năng ngôn ngữ của bạn chứ không phải khả năng toán học của bạn. Khi xác định rõ các thông tin quan trọng bạn sẽ lên được cấu trúc từng phần cho bài viết.

5.3. Sử dụng dữ liệu để hỗ trợ bài viết

Mẹo thứ ba trong cách viết bar chart task 1 là sử dụng dữ liệu để hỗ trợ bài viết. Các dữ liệu sẽ giúp bài viết cụ thể, thực tế hơn. Thêm các bằng chứng khiến bài phân tích có tính thuyết phục hơn.

5.4. Sử dụng đúng từ vựng, ngữ pháp

Mẹo thứ tư trong cách viết ielts writing task 1 bar chart là sử dụng đúng từ vựng, ngữ pháp. Việc linh hoạt và dùng từ chính xác sẽ được các thầy cô đánh giá cao. Vì điều này thể hiện rằng bạn thực sự hiểu rõ cách vận dụng ngôn ngữ mới này.

Một số từ vựng hay sử dụng ví dụ như:

  • Các giới từ thường dùng: between…and…, from…to…, fell to, fell by…
  • Các từ mở đầu: This bar chart show that, the data indicates that, it can be seen that…
  • Từ vựng mô tả số liệu: half of, a third of, almost two third of, one tenth of…

5.5. Liên kết các đoạn văn hợp lý

Mẹo thứ năm trong cách viết task 1 ielts bar chart là liên kết các đoạn văn hợp lý. Tránh tạo cảm giác đột ngột, ngắt quãng khi chuyển tiếp giữa các đoạn, khiến người đọc khó hiểu. Bạn nên dùng các từ liên kết một cách linh hoạt, thích hợp. Sự liên kết giúp bài viết có tính xuyên suốt , tạo sự mạch lạc, gắn kết.

5.6. Đừng bày tỏ quan điểm của bạn

Mẹo thứ sáu trong cách viết writing bar chart là đừng bày tỏ quan điểm của bạn. Chỉ đơn thuần phân tích, so sánh các số liệu và đưa ra những nhận định khách quan. Như vậy sẽ đảm bảo tính rõ ràng, logic cho bài viết của bạn.

6. Những lỗi sai phổ biến cần tránh tuyệt đối

Dù bạn đã thuộc lòng cách viết bar chart trong IELTS, bạn vẫn có thể mất điểm nếu vướng vào các lỗi sau:

  1. Liệt kê quá nhiều số liệu: Đừng viết “Năm 2000 là 10, năm 2001 là 12, năm 2002 là 15…”. Hãy nhóm chúng lại: “Số liệu tăng liên tục từ 10 lên 15 trong giai đoạn 2000-2002”.
  2. Đưa ý kiến cá nhân: Tuyệt đối không giải thích tại sao số liệu tăng (ví dụ: do kinh tế phát triển). Bạn chỉ được phép mô tả những gì thấy trên biểu đồ.
  3. Dùng sai thì: Nếu biểu đồ năm 2025, phải dùng thì tương lai. Nếu biểu đồ năm 1990, phải dùng quá khứ đơn.
  4. Thiếu câu Overview: Đây là lỗi khiến bạn khó có thể vượt qua Band 5.0 cho phần Task 1.

Tóm lại, việc làm chủ cách viết bar chart trong IELTS đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ năng phân tích số liệu và tư duy ngôn ngữ linh hoạt. Bằng cách tuân thủ quy trình bốn bước từ phân tích đề đến triển khai thân bài, bạn sẽ xây dựng được một bài viết mạch lạc, khách quan và chuyên nghiệp. Hãy nhớ rằng, chìa khóa để đạt band điểm cao không nằm ở việc liệt kê mọi chi tiết, mà ở khả năng chọn lọc thông tin nổi bật. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và sớm chinh phục mục tiêu!

icon Share
Xin chào, tôi là Hà Phương. Hiện tại Quản lý nội dung (Content Manager) của Tri Thức Cộng Đồng. Từ bé tôi đã yêu thích đọc sách và sáng tác nội dung, tôi đã nuôi dưỡng ước mơ và phấn đấu trong 5 năm để trở thành Quản lý nội dung tại Tri Thức Cộng Đồng. Với tôi mọi sự thành công đều cần ước mơ và nỗ lực. Bạn hãy tham khảo website https://trithuccongdong.net để tìm hiểu rõ hơn về công việc của tôi nhé.