Cách viết Bar chart trong IELTS: Hướng dẫn chi tiết A-Z mới nhất

icon  12 Tháng 5, 2026 Nguyễn Lê Hà Phương Đánh giá:  
0
(0)

Cách viết bar chart trong IELTS là một trong những chủ đề được tìm kiếm nhiều nhất bởi đây là dạng biểu đồ “quốc dân” trong kỳ thi IELTS Writing Task 1. Theo số liệu thống kê không chính thức từ cộng đồng Tri Thức Cộng Đồng, biểu đồ cột xuất hiện với tần suất dày đặc trong các đề thi thật những năm gần đây. Việc nắm vững kỹ thuật xử lý dạng bài này không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn là chìa khóa để nâng băng điểm Writing lên 7.0+. Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào lộ trình tư duy, từ vựng và bài mẫu thực tế giúp bạn làm chủ hoàn toàn dạng bài này.

Hướng dẫn cách viết bar chart trong ielts​

Hướng dẫn cách viết bar chart trong ielts​

1. Phân loại biểu đồ cột (Bar Chart) – Nền tảng quan trọng

Trước khi bắt tay vào tìm hiểu cách viết bar chart trong IELTS, bạn cần phải biết mình đang đối mặt với “kẻ thù” nào. Bar chart về cơ bản được chia thành hai loại chính dựa trên yếu tố thời gian. Việc xác định sai loại biểu đồ sẽ dẫn đến sai lầm về thì (tense) và cách lựa chọn từ vựng, khiến bạn mất điểm nặng nề.

1.1. Dạng 1: Dynamic Chart (Có sự thay đổi theo thời gian)

Đây là dạng biểu đồ cột thể hiện dữ liệu qua nhiều năm hoặc nhiều mốc thời gian khác nhau (ví dụ: 1990, 2000, 2010). Đối với dạng này, mục tiêu chính của bạn là mô tả xu hướng (Trend).

  • Đặc điểm: Các cột thường được sắp xếp theo trình tự thời gian từ trái sang phải.
  • Tư duy xử lý: Tập trung vào sự tăng, giảm, giữ nguyên hoặc dao động của các số liệu.

1.2. Dạng 2: Static Chart (Không có sự thay đổi theo thời gian)

Dạng biểu đồ này chỉ hiển thị dữ liệu tại một mốc thời gian duy nhất hoặc không đề cập đến thời gian cụ thể. Ở đây, bạn không thể nói về sự “tăng” hay “giảm” vì không có quá trình chuyển biến.

  • Đặc điểm: Chỉ tập trung vào việc so sánh giữa các đối tượng khác nhau (ví dụ: lượng tiêu thụ điện của 5 quốc gia trong năm 2020).
  • Tư duy xử lý: Tập trung vào so sánh (Comparison) hơn nhất, hơn kém, gấp bao nhiêu lần.

Mẹo nhận biết nhanh: Hãy nhìn ngay vào trục hoành (X-axis) hoặc phần chú giải (Legend). Nếu thấy xuất hiện các con số chỉ năm, đó là Dynamic. Nếu chỉ thấy tên các quốc gia, danh mục sản phẩm, đó là Static.

>> Xem thêm: Top 3 Bài Mẫu Và Cách Viết Compare And Contrast Essay – 2025

2. Quy trình 4 bước thực hiện cách viết bar chart trong IELTS chuẩn xác

Để tối ưu cách viết bar chart trong IELTS, bạn cần một quy trình làm việc khoa học để tránh tình trạng “viết đến đâu hay đến đó”. Quy trình 4 bước dưới đây sẽ giúp bạn xây dựng bài viết logic và chặt chẽ.

Bước 1: Phân tích đề bài (Analyze the Task)

Đừng vội viết ngay. Hãy dành 1-2 phút để xác định 4 yếu tố W-W-W-U:

  • What: Đối tượng của biểu đồ là gì? (Ví dụ: Lượng rác thải, tỷ lệ thất nghiệp).
  • Where: Dữ liệu được lấy ở đâu? (Tại Anh, tại 3 thành phố lớn).
  • When: Thời gian nào? (Xác định thì của động từ: Quá khứ đơn hay Tương lai).
  • Unit: Đơn vị đo lường là gì? (Phần trăm, triệu tấn, hay USD).

>> Xem thêm: Báo giá dịch vụ viết thuê luận văn tại Hồ Chí Minh

Bước 2: Viết phần mở đầu (Introduction)

Trong cách viết bar chart trong IELTS, phần mở đầu chỉ cần một câu duy nhất làm nhiệm vụ dẫn dắt. Bạn phải viết lại (paraphrase) đề bài bằng từ đồng nghĩa.

  • Công thức: The [Loại biểu đồ] + [Động từ] + [Đối tượng] + [Nơi chốn] + [Thời gian].
  • Ví dụ: Nếu đề dùng “The bar chart shows the amount of energy consumed…”, bạn hãy viết lại thành: “The bar graph illustrates the quantity of energy used…”.

Bước 3: Viết phần tổng quan (Overview)

Overview là “linh hồn” của bài Writing Task 1. Thiếu phần này, bạn khó lòng vượt qua Band 5.0 cho tiêu chí Task Achievement. Bạn cần nêu ra 2 đặc điểm nổi bật nhất mà không kèm theo số liệu cụ thể.

  • Dạng có thời gian: Hãy nêu đối tượng nào có xu hướng tăng mạnh nhất và đối tượng nào luôn dẫn đầu trong suốt giai đoạn.
  • Dạng không thời gian: Hãy nêu đối tượng có giá trị cao nhất và thấp nhất, hoặc sự chênh lệch rõ rệt nhất giữa các nhóm.

Bước 4: Viết thân bài (Body Paragraphs)

Lỗi lớn nhất của thí sinh khi học cách viết bar chart trong IELTS là liệt kê từng cột một. Điều này khiến bài viết rời rạc. Hãy gom nhóm theo 2 cách:

  • Cách 1: Gom theo đối tượng tương đồng. Nếu có 5 quốc gia, hãy viết về 2 quốc gia có số liệu cao nhất ở Body 1, các quốc gia còn lại ở Body 2.
  • Cách 2: Gom theo thời gian. Chia giai đoạn đầu ở Body 1 và giai đoạn sau (có sự biến động mạnh) ở Body 2.

3. Vũ khí từ vựng và cấu trúc ăn điểm (Lexical Resource & Grammar)

Để nâng cao chất lượng bài viết, bạn cần một bộ từ vựng chuyên dụng cho cách viết bar chart trong IELTS. Đừng chỉ dùng “increase” hay “decrease”, hãy đa dạng hóa chúng.

Nhóm từ chỉ xu hướng (Cho biểu đồ Dynamic)

  • Tăng: Rise, climb, grow, rocket (tăng vọt), surge.
  • Giảm: Fall, decline, drop, plummet (giảm không phanh).
  • Ổn định: Remain stable, stay unchanged, plateau.
  • Dao động: Fluctuate, witness a period of volatility.

Nhóm từ vựng chỉ sự so sánh (Cho biểu đồ Static)

So sánh là yếu tố tiên quyết trong cách viết bar chart trong IELTS.

  • In contrast / On the other hand: Ngược lại.
  • By comparison: Qua so sánh.
  • Similarly / Likewise: Tương tự như vậy.
  • While / Whereas: Trong khi (Dùng để nối 2 vế đối lập).
  • The highest / The lowest: Cao nhất / Thấp nhất.

Ngôn ngữ ước lượng (Approximation)

Biểu đồ cột đôi khi không cho con số chính xác tuyệt đối. Bạn cần dùng các trạng từ:

  • Approximately / Roughly: Khoảng.
  • Just over / Slightly more than: Hơn một chút.
  • Just under / Slightly less than: Kém một chút.
  • Nearly / Almost: Gần như.

4. Các bài mẫu bar chart tham khảo

4.1. Bài mẫu bar chart 1

Bài mẫu bar chart 1

Bài mẫu bar chart 1

– Đề tài: The age of the population of Iceland between 1990 and 2020 (Độ tuổi của dân số Iceland từ 1990 đến 2020)

– Bài mẫu

  • The bar chart compares the different ages of people living in Iceland between 1990 and 2020. All in all, the size of the 25-54 age group increased the most over the period while the size of the two younger age groups decreased a little bit. The number of people in the two older age groups stayed about the same. The 25-54 age group grew from approximately a third of the population in 1990 to nearly half of the population in 2020. The older two age groups did not increase or decrease much. The size of the 65 and over age group remained at about 13%, whereas the size of the 55 -64 age group only fell from about 14% to about 10% of the population. By contrast, the 0-14 age group fell from just over 25% in 1990 to just under 20% in 2020. Similarly, the 15-24 age group dropped from just over 20% of the population in 1990 to just under 10% of the population in 2020.
  • Biểu đồ thanh so sánh các độ tuổi khác nhau của những người sống ở Iceland từ năm 1990 đến năm 2020. Nhìn chung, quy mô của nhóm tuổi 25-54 tăng nhiều nhất trong giai đoạn này trong khi quy mô của hai nhóm tuổi trẻ hơn lại giảm một chút. Số người ở hai nhóm tuổi lớn hơn gần như bằng nhau. Nhóm tuổi 25-54 đã tăng từ khoảng một phần ba dân số vào năm 1990 đến gần một nửa dân số vào năm 2020. Hai nhóm tuổi lớn tăng giảm không nhiều. Quy mô của nhóm tuổi 65 trở lên duy trì ở mức khoảng 13%, trong khi quy mô của nhóm tuổi 55 -64 chỉ giảm từ khoảng 14% xuống còn khoảng 10% dân số. Ngược lại, nhóm tuổi 0-14 giảm từ chỉ hơn 25% năm 1990 xuống chỉ còn dưới 20% vào năm 2020. Tương tự, nhóm tuổi 15-24 giảm từ hơn 20% dân số năm 1990 xuống chỉ còn dưới 10% dân số. dân số năm 2020.

4.2. Bài mẫu bar chart 2

Bài mẫu bar chart 2

Bài mẫu bar chart 2

– Đề tài: The number of medals won by the top five countries in the summer and winter Olympics (Số huy chương mà 5 quốc gia đứng đầu giành được trong các kỳ Thế vận hội mùa hè và mùa đông)

– Bài mẫu

  • The first bar chart shows which countries have won the most medals in the winter Olympics. It also states how many gold, silver and bronze medals each country has achieved. In contrast, the second graph shows which nations have won the most medals in the summer Olympics. Overall, the first graph shows that in the winter Olympics, Norway has gained the most medals, winning approximately an equal number of gold, silver and bronze medals. It has won about 370 medals, whereas Canada, in fifth place, has won approximately 200 medals. The results of the summer Olympics are quite different, however, with the USA having won the most medals. Overall, the USA has won just over 2,500 medals, a much higher number than the other four countries on the graph. Russia is the second highest, winning approximately 1,800 medals. To summarize, the bar charts illustrate how many medals the highest-ranking countries have won in the summer and winter Olympics. The results of each Olympics are very different, with the USA, Russia and Germany being successful in both.
  • Biểu đồ thanh đầu tiên cho biết quốc gia nào đã giành được nhiều huy chương nhất trong Thế vận hội mùa đông. Nó cũng cho biết mỗi quốc gia đã đạt được bao nhiêu huy chương vàng, bạc và đồng. Ngược lại, biểu đồ thứ hai cho thấy quốc gia nào giành được nhiều huy chương nhất trong Thế vận hội mùa hè. Nhìn chung, biểu đồ đầu tiên cho thấy trong Thế vận hội mùa đông, Na Uy đã giành được nhiều huy chương nhất, giành được số huy chương vàng, bạc và đồng xấp xỉ bằng nhau. Nó đã giành được khoảng 370 huy chương, trong khi Canada, ở vị trí thứ năm, đã giành được khoảng 200 huy chương. Tuy nhiên, kết quả của Thế vận hội mùa hè hoàn toàn khác, với việc Hoa Kỳ giành được nhiều huy chương nhất. Nhìn chung, Hoa Kỳ chỉ giành được hơn 2.500 huy chương, một con số cao hơn nhiều so với bốn quốc gia khác trên biểu đồ. Nga đứng thứ hai, giành được khoảng 1.800 huy chương. Tóm lại, các biểu đồ thanh minh họa số lượng huy chương mà các quốc gia xếp hạng cao nhất đã giành được trong Thế vận hội mùa hè và mùa đông. Kết quả của mỗi kỳ Thế vận hội rất khác nhau, với Hoa Kỳ, Nga và Đức đều thành công ở cả hai kỳ.

5. Mẹo giúp bài viết của bạn ấn tượng hơn với người đọc

6 Mẹo giúp bài viết của bạn ấn tượng hơn với người đọc

6 Mẹo giúp bài viết của bạn ấn tượng hơn với người đọc

5.1. Đọc và hiểu câu hỏi

Mẹo đầu tiên trong cách viết writing task 1 bar chart giúp bài viết của bạn ấn tượng hơn chính là đọc và hiểu câu hỏi. Để tránh không bị lạc để, và hiểu rõ trọng tâm mình cần viết cái gì.

5.2. Xác định các thông tin quan trọng

Mẹo thứ hai trong cách viết task 1 bar chart là xác định các thông tin quan trọng. Đồ họa trong các câu hỏi biểu đồ thanh IELTS không khó để diễn giải. Mỗi câu hỏi đã được tạo ra để kiểm tra kỹ năng ngôn ngữ của bạn chứ không phải khả năng toán học của bạn. Khi xác định rõ các thông tin quan trọng bạn sẽ lên được cấu trúc từng phần cho bài viết.

5.3. Sử dụng dữ liệu để hỗ trợ bài viết

Mẹo thứ ba trong cách viết bar chart task 1 là sử dụng dữ liệu để hỗ trợ bài viết. Các dữ liệu sẽ giúp bài viết cụ thể, thực tế hơn. Thêm các bằng chứng khiến bài phân tích có tính thuyết phục hơn.

5.4. Sử dụng đúng từ vựng, ngữ pháp

Mẹo thứ tư trong cách viết ielts writing task 1 bar chart là sử dụng đúng từ vựng, ngữ pháp. Việc linh hoạt và dùng từ chính xác sẽ được các thầy cô đánh giá cao. Vì điều này thể hiện rằng bạn thực sự hiểu rõ cách vận dụng ngôn ngữ mới này.

Một số từ vựng hay sử dụng ví dụ như:

  • Các giới từ thường dùng: between…and…, from…to…, fell to, fell by…
  • Các từ mở đầu: This bar chart show that, the data indicates that, it can be seen that…
  • Từ vựng mô tả số liệu: half of, a third of, almost two third of, one tenth of…

5.5. Liên kết các đoạn văn hợp lý

Mẹo thứ năm trong cách viết task 1 ielts bar chart là liên kết các đoạn văn hợp lý. Tránh tạo cảm giác đột ngột, ngắt quãng khi chuyển tiếp giữa các đoạn, khiến người đọc khó hiểu. Bạn nên dùng các từ liên kết một cách linh hoạt, thích hợp. Sự liên kết giúp bài viết có tính xuyên suốt , tạo sự mạch lạc, gắn kết.

5.6. Đừng bày tỏ quan điểm của bạn

Mẹo thứ sáu trong cách viết writing bar chart là đừng bày tỏ quan điểm của bạn. Chỉ đơn thuần phân tích, so sánh các số liệu và đưa ra những nhận định khách quan. Như vậy sẽ đảm bảo tính rõ ràng, logic cho bài viết của bạn.

6. Những lỗi sai phổ biến cần tránh tuyệt đối

Trong quá trình hướng dẫn cách viết bar chart trong IELTS, tôi nhận thấy nhiều thí sinh thường mắc phải những sai lầm gây “mất điểm oan”:

Lỗi 1: Liệt kê số liệu (Listing)

Nhiều bạn viết: “Năm 1990 là 10, năm 1995 là 15, năm 2000 là 20”. Đây không phải là viết báo cáo mà là liệt kê bảng số liệu.

  • Khắc phục: Dùng cấu trúc so sánh. Thay vì liệt kê, hãy viết: “Số liệu tăng dần và đạt đỉnh vào năm 2000, cao gấp đôi so với mốc khởi đầu.”

Lỗi 2: Nhầm lẫn thì (Tense)

Nếu biểu đồ cho năm 2030 mà bạn dùng quá khứ đơn là sai hoàn toàn.

  • Khắc phục: Luôn kiểm tra mốc thời gian. Nếu là tương lai, hãy dùng các cấu trúc dự báo như: It is predicted that, is expected to, is projected to.

Lỗi 3: Đưa quan điểm cá nhân

“Lượng tiêu thụ thuốc lá giảm vì chính phủ cấm hút thuốc.” – Đây là một câu sai trong Task 1. Bạn không được giải thích lý do tại sao số liệu tăng hay giảm trừ khi biểu đồ có ghi chú.

  • Khắc phục: Chỉ mô tả trung thực những gì thấy trên biểu đồ.

Nắm vững cách viết bar chart trong IELTS không phải là chuyện ngày một ngày hai, nhưng nếu bạn tuân thủ đúng quy trình 4 bước và rèn luyện tư duy nhóm số liệu, Band 7.0+ hoàn toàn nằm trong tầm tay. Hãy nhớ rằng, mục tiêu của Task 1 là sự chính xác, rõ ràng và tính so sánh cao.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn sâu sắc và thực tế nhất về cách viết bar chart trong IELTS. Để đạt kết quả tốt nhất, hãy bắt tay vào luyện tập ít nhất 2 biểu đồ mỗi tuần. Chúc bạn sớm đạt được băng điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!

icon Share
Xin chào, tôi là Hà Phương. Hiện tại Quản lý nội dung (Content Manager) của Tri Thức Cộng Đồng. Từ bé tôi đã yêu thích đọc sách và sáng tác nội dung, tôi đã nuôi dưỡng ước mơ và phấn đấu trong 5 năm để trở thành Quản lý nội dung tại Tri Thức Cộng Đồng. Với tôi mọi sự thành công đều cần ước mơ và nỗ lực. Bạn hãy tham khảo website https://trithuccongdong.net để tìm hiểu rõ hơn về công việc của tôi nhé.