Trong nền kinh tế hiện đại, ngân hàng thương mại được ví như “huyết mạch tài chính” của quốc gia. Vậy ngân hàng thương mại là gì và ngân hàng thương mại cổ phần có đặc điểm gì khác biệt? Cùng Tri thức cộng đồng tìm hiểu khái niệm, chức năng, vai trò cũng như thách thức và cơ hội mà loại hình ngân hàng này đang đối mặt.
1. Khái niệm ngân hàng thương mại cổ phần
Ngân hàng thương mại cổ phần là ngân hàng do nhiều cổ đông cùng góp vốn thành lập, hoạt động như một công ty cổ phần, nhằm cung cấp dịch vụ tài chính – tín dụng cho cá nhân và tổ chức.
Ngân hàng thương mại cổ phần là con của ngân hàng thương mại.
2. Phân loại ngân hàng thương mại cổ phần
Ngân hàng thương mại cổ phần có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Trong đó, phổ biến nhất là căn cứ vào mục đích sở hữu, chiến lược kinh doanh và hình thức hoạt động.
2.1. Căn cứ vào nguồn gốc vốn
- Ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối: Nhà nước tham gia góp vốn và nắm tỷ lệ cổ phần lớn (trên 50%)
- Ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân
- Ngân hàng thương mại cổ phần có vốn đầu tư nước ngoài
2.2. Căn cứ vào chiến lược kinh doanh
- Ngân hàng bán lẻ: với quy mô nhỏ hướng tới khách hàng cá nhân, chủ yếu là cho vay tiêu dùng, thẻ tín dụng, thanh toán
- Ngân hàng bán buôn(bán sỉ): ưu tiên hoạt động tín dụng với doanh nghiệp, dự án lớn
- Ngân hàng vừa bán buôn vừa bán lẻ: chiếm đa số, kết hợp cả bán lẻ và bán buôn, cung cấp dịch vụ toàn diện
2.3. Căn cứ vào hình thức quy mô hoạt động
- Ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn: có vốn điều lệ cao, mạng lưới chi nhánh rộng khắp, thị phần tín dụng lớn .
- Ngân hàng thương mại cổ phần quy mô trung bình và nhỏ: vốn điều lệ hạn chế hơn, tập trung hoạt động ở một số địa phương hoặc phân khúc khách hàng cụ thể.
- Ngân hàng điện tử (E-banking, Mobile Banking): kênh giao dịch trực tuyến, ngày càng phổ biến ở Việt Nam.
3. Đặc điểm và chức năng của ngân hàng thương mại cổ phần
3.1. Đặc điểm của ngân hàng thương mại cổ phần
Đặc điểm của Ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) thể hiện qua mô hình tổ chức, phạm vi hoạt động và mục tiêu kinh doanh:
- Mô hình tổ chức: Toàn bộ hệ thống được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần. Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyền lực cao nhất, còn hoạt động điều hành do Hội đồng quản trị và Ban giám đốc đảm nhiệm.
- Mục tiêu lợi nhuận: Ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động theo Luật Doanh nghiệp và Luật các Tổ chức tín dụng, chịu sự quản lý của Ngân hàng Nhà nước hướng tới tối đa hóa lợi nhuận nhưng vẫn đảm bảo an toàn hệ thống tài chính.
- Tính chất: Các ngân hàng này có tính linh hoạt cao, dễ thích ứng với thị trường, cạnh tranh mạnh mẽ với nhiều tổ chức tài chính khác và thường đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ số.

Đặc điểm của ngân hàng thương mại cổ phần
>> Xem thêm: Tổng hợp 15 Mẫu Luận Văn Cho Vay Khách Hàng Cá Nhân
3.2. Chức năng của ngân hàng thương mại cổ phần
3.2.1. Chức năng trung gian tín dụng
NHTMCP đóng vai trò cầu nối giữa người có vốn nhàn rỗi và người có nhu cầu vốn. Ngân hàng vừa là người đi vay (từ người gửi tiền) vừa là người cho vay (đối với người cần vốn).
Người gửi tiền được hưởng lãi và đảm bảo an toàn vốn, người vay tiếp cận vốn nhanh chóng, còn nền kinh tế được thúc đẩy nhờ dòng vốn lưu chuyển liên tục.

Vai trò của ngân hàng thương mại cổ phần
3.2.2. Chức năng tạo tiền
Không chỉ Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại cổ phần cũng có khả năng tạo ra “tiền ghi sổ” thông qua hoạt động cho vay và tiền gửi thanh toán.
Khi ngân hàng cho vay bằng chuyển khoản, khoản tiền này quay trở lại hệ thống dưới dạng tiền gửi mới, góp phần mở rộng khối lượng tiền tệ lưu thông. Quá trình này phụ thuộc vào tỷ lệ dự trữ bắt buộc, dự trữ vượt mức và thói quen giữ tiền mặt của công chúng.
Đây là một chức năng then chốt, gắn liền với tín dụng và thanh toán, giúp gia tăng phương tiện chi trả và khẳng định vai trò của ngân hàng trong lưu thông tiền tệ.
3.2.3. Chức năng trung gian thanh toán
Ngân hàng thực hiện thanh toán thay cho khách hàng như trích tiền từ tài khoản để chi trả hàng hóa, dịch vụ, hoặc ghi có tiền bán hàng vào tài khoản của họ.
Nhờ hệ thống dịch vụ thanh toán hiện đại (thẻ, séc, ủy nhiệm chi, chuyển khoản…), khách hàng được đảm bảo an toàn, tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu việc dùng tiền mặt trong lưu thông.
Hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt còn giảm lượng tiền mặt lưu thông, tiết kiệm chi phí in ấn, kiểm đếm, bảo quản. Đồng thời, ngân hàng thu phí dịch vụ và có thêm nguồn vốn cho vay từ số dư tài khoản của khách hàng, góp phần thúc đẩy lưu thông hàng hóa và phát triển kinh tế.
3.2.4. Chức năng cung cấp các dịch vụ ngân hàng
Bên cạnh huy động vốn và cho vay, ngân hàng thương mại cổ phần còn cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng như: mua bán ngoại tệ, chiết khấu giấy tờ có giá, bảo quản tài sản, cung cấp dịch vụ ủy thác, tư vấn tài chính, cho vay tiêu dùng…
Các dịch vụ này không chỉ mang lại tiện ích cho khách hàng mà còn giúp ngân hàng thương mại cổ phần mở rộng nguồn thu và tăng tính cạnh tranh trên thị trường.
4. Vai trò của ngân hàng thương mại cổ phần
Vai trò của ngân hàng thương mại cổ phần được thể hiện qua tác động đến kinh tế, tài chính và vốn cho xã hội. Hiệu quả hoạt động thường được đo bằng các chỉ số như ROA, ROE, NPL, CAR, LDR, phản ánh khả năng sinh lời, rủi ro và an toàn vốn. Việc theo dõi các chỉ số này giúp chúng ta hiểu rõ hơn vai trò mà ngân hàng thương mại đảm nhận trong nền kinh tế như:
4.1. Thúc đẩy phát triển kinh tế và đầu tư
Một trong những vai trò của ngân hàng thương mại cổ phần quan trọng nhất là huy động nguồn vốn nhàn rỗi từ xã hội để tái phân bổ cho các hoạt động đầu tư và sản xuất. NHTMCP không chỉ cung cấp vốn cho doanh nghiệp và cá nhân mà còn tham gia vào thị trường trái phiếu chính phủ, góp phần mở rộng quy mô đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Ví dụ như Techcombank: dẫn đầu hệ thống về ROA và ROE, minh chứng cho hiệu quả sinh lời cao.
4.2. Đảm bảo tính thanh khoản và ổn định tài chính
Vai trò của ngân hàng thương mại cổ phần còn thể hiện ở việc đảm bảo tính thanh khoản cho nền kinh tế. Bằng cách cân đối nguồn vốn huy động và cho vay, NHTMCP đã giúp duy trì sự ổn định của thị trường tài chính – tiền tệ, đồng thời quản lý rủi ro thông qua dự trữ bắt buộc và các công cụ an toàn vốn.
Ví dụ như Vietcombank: kiểm soát nợ xấu (NPL) ở mức thấp, duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) ổn định.
4.3. Hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân tiếp cận vốn
Ngân hàng thương mại cổ phần cung cấp đa dạng sản phẩm tín dụng như cho vay tiêu dùng, vay mua nhà, vay vốn kinh doanh… giúp cá nhân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hợp pháp. Đây chính là vai trò của NHTMCP trong việc thúc đẩy tiêu dùng, hỗ trợ sản xuất và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Ví dụ như HDBank: tập trung vào cho vay bán lẻ, duy trì tỷ lệ LDR hợp lý, hỗ trợ mạnh cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
5. Top ngân hàng thương mại cổ phần nổi bật nhất theo từng tiêu chí đánh giá
Dựa trên các tiêu chí về vốn điều lệ, tổng tài sản, lợi nhuận, mạng lưới và ngân hàng số, dưới đây là những tên các ngân hàng thương mại cổ phần tiêu biểu nhất, được xếp hạng nổi bật theo từng thế mạnh cụ thể:
5.1. Theo tổng tài sản
Trong nhóm TMCP, MB Bank là ngân hàng nổi bật khi trở thành ngân hàng cổ phần đầu tiên có tổng tài sản vượt mốc 1 triệu tỷ đồng vào cuối năm 2024. Điều này cho thấy quy mô hoạt động và khả năng quản trị tài sản mạnh mẽ, giúp MB giữ vị thế hàng đầu trong khối ngân hàng tư nhân.
Quy mô tài sản lớn giúp MB có khả năng cung ứng nhiều sản phẩm tài chính đa dạng, đặc biệt phù hợp với khách hàng doanh nghiệp cần vay vốn lớn hoặc dịch vụ tài trợ thương mại.
5.2. Theo vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu
VPBank và Techcombank là hai ngân hàng TMCP có vốn điều lệ lớn nhất trong hệ thống, giúp củng cố nền tảng tài chính vững chắc và tạo điều kiện để mở rộng đầu tư. Đây cũng là lợi thế quan trọng trong việc thu hút nhà đầu tư và đối tác chiến lược.
Đây là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cá nhân cần vay mua nhà, vay tiêu dùng dài hạn hoặc doanh nghiệp muốn hợp tác đầu tư dự án lớn, vì ngân hàng có khả năng phân bổ vốn linh hoạt.
5.3. Theo lợi nhuận trước thuế
Năm 2024, Techcombank và VPBank ghi nhận lợi nhuận trước thuế ở mức cao nhất trong nhóm TMCP, thường xuyên góp mặt trong top 3 toàn ngành. Kết quả này cho thấy hiệu quả hoạt động vượt trội, đặc biệt trong mảng bán lẻ và khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Hiệu quả kinh doanh cao giúp hai ngân hàng này thường xuyên tung ra nhiều chương trình khuyến mại lãi suất vay, ưu đãi khi mở thẻ tín dụng hoặc gói sản phẩm bảo hiểm liên kết – phù hợp với khách hàng có nhu cầu vay thế chấp, vay mua xe, hoặc kết hợp sản phẩm tài chính – bảo hiểm.
5.4. Theo độ phủ mạng lưới
ACB và Sacombank được đánh giá cao nhờ hệ thống chi nhánh, phòng giao dịch và ATM trải dài trên nhiều tỉnh thành. Sự hiện diện rộng khắp này giúp ngân hàng tiếp cận khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, tăng khả năng cạnh tranh ở thị trường bán lẻ.
Với lợi thế này, hai ngân hàng phù hợp với khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh nhỏ muốn giao dịch trực tiếp, mở tài khoản, gửi tiết kiệm hoặc vay vốn thế chấp tại địa phương mà không phải di chuyển xa.
5.5. Theo năng lực ngân hàng số
TPBank nổi bật với mô hình LiveBank 24/7, cho phép khách hàng giao dịch tự động mọi lúc, mọi nơi, cùng nhiều sản phẩm số sáng tạo. Trong khi đó, MB Bank sở hữu ứng dụng ngân hàng số hiện đại với nhiều tính năng tích hợp như mở tài khoản trực tuyến, đầu tư chứng chỉ quỹ, bảo hiểm.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho khách hàng trẻ, người bận rộn hoặc thường xuyên giao dịch online.
5.6. Theo vốn hóa thị trường
Trong nhóm TMCP, Techcombank dẫn đầu về vốn hóa thị trường vào quý III/2024, cho thấy sức hút mạnh mẽ đối với nhà đầu tư. Trong khi đó, Vietcombank (dù không phải TMCP) vẫn giữ vị trí quán quân vốn hóa toàn ngành, phản ánh xu hướng tập trung vốn đầu tư vào các ngân hàng lớn và uy tín.
Với nền tảng tài chính vững chắc, Techcombank, Vietcombank và VPBank là gợi ý cho khách hàng quan tâm đến đầu tư tài chính, mua trái phiếu hoặc các gói sản phẩm liên kết đầu tư – bảo hiểm.
Ngân hàng thương mại cổ phần giữ vai trò quan trọng trong việc huy động vốn, cho vay và thúc đẩy phát triển kinh tế. Trong bối cảnh cạnh tranh và chuyển đổi số, các ngân hàng cần đầu tư công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao quản trị rủi ro để phát triển bền vững. Với chiến lược đúng đắn, ngân hàng TMCP sẽ tiếp tục khẳng định vị thế trong hệ thống tài chính và đồng hành cùng nền kinh tế số của Việt Nam.