Bỏ túi 11 mẫu các từ nối câu cần thiết để văn viết essay hay nhất

 Nguyễn Thị Thanh    

Tác dụng của từ nối trong tiếng anh đặc biệt trong văn viết essay

– Từ nối trong tiếng Anh – linking words, hay transitions, là những từ dùng để chỉ dẫn cho người đọc, giúp quá trình ngắt câu, chuyển ý khi đọc văn bản trở nên rõ ràng hơn. Những từ này cũng giúp cho người đọc theo dõi nội dung văn bản cũng như ý tưởng của tác giả dễ dàng hơn.

– Từ nối trong tiếng anh là những từ hoặc cụm từ được sử dụng trong văn viết giúp bài viết Anh văn, giúp bài viết essay tiếng anh của bạn trở lên lưu loát, chuyên nghiệp hơn.

Từ nối cũng là một phần quan trọng trong câu, nó tạo nên logic trong lời nói và câu văn của bạn khi sử dụng tiếng anh.

11 mẫu các từ nối câu cần thiết để văn viết essay

11 mẫu các từ nối câu cần thiết để văn viết essay

Bạn có thể tham khảo thêm những cấu trúc, câu nối viết essay cơ bản dưới đây:

  1. Những từ chỉ sự so sánh:
  • by the same token (bằng những bằng chứng tương tự như thế)
  • in like manner (theo cách tương tự)
  • in the same way (theo cách giống như thế)
  • in similar fashion (theo cách tương tự thế)
  • likewise, similarly (tương tự thế)
  1. Những từ chỉ sự đối lập:
  • but, yet (nhưng)
  • however, nevertheless (tuy nhiên)
  • in contrast, on the contrary (Đối lập với)
  • instead (Thay vì)
  • on the other hand (Mặt khác)
  • still (vẫn)
  1. Những từ chỉ kết luận hoặc tổng kết:
  • and so (và vì thế)
  • after all (sau tất cả)
  • at last, finally (cuối cùng)
  • in brief (nói chung)
  • in closing (tóm lại là)
  • in conclusion (kết luận lại thì)
  • on the whole (nói chung)
  • to conclude (để kết luận)
  • to summarize (Tóm lại)
  1. Những từ dùng để thêm thông tin:
  • and (và)
  • also (cũng)
  • besides (ngoài ra)
  • first, second, third… (thứ nhất, thứ hai, thứ ba…)
  • in addition (thêm vào đó)
  • in the first place, in the second place, in the third place (ở nơi thứ nhất, ở nơi thứ hai, ở nơi thứ ba)
  • furthermore (xa hơn nữa)
  • moreover (thêm vào đó)
  • to begin with, next, finally (bắt đầu với, tiếp theo là, cuối cùng là)
  1. Những từ chỉ nguyên nhân, hệ quả:
  • Accordingly (Theo như)
  • and so (và vì thế)
  • as a result (Kết quả là)
  • consequently (Do đó)
  • for this reason (Vì lý do này nên)
  • hence, so, therefore, thus (Vì vậy)
  • then (Sau đó)
  1. Những từ dấu hiệu để chỉ ví dụ:
  • as an example
  • for example
  • for instance
  • specifically
  • thus
  • to illustrate
  1. Những từ dấu hiệu chỉ sự khẳng định:
  • in fact (thực tế là)
  • indeed (Thật sự là)
  • no (không)
  • yes (có)
  • especially (đặc biệt là)
  1. Những từ chỉ địa điểm:
  • above (phía trên)
  • alongside (dọc)
  • beneath (ngay phía dưới)
  • beyond (phía ngoài)
  • farther along (xa hơn dọc theo…)
  • in back (phía sau)
  • in front (phía trước)
  • nearby (gần)
  • on top of (trên đỉnh của)
  • to the left (về phía bên trái)
  • to the right (về phía bên phải)
  • under (phía dưới)
  • upon (phía trên)
  1. Những từ chỉ sự nhắc lại:
  • in other words (nói cách khác)
  • in short (nói ngắn gọn lại thì)
  • in simpler terms (nói theo một cách đơn giản hơn)
  • that is (đó là)
  • to put it differently (nói khác đi thì)
  • to repeat (để nhắc lại)
  1. Những từ chỉ dấu hiệu thời gian
  •  afterward (về sau)
  • at the same time (cùng thời điểm)
  • currently (hiện tại)
  • earlier (sớm hơn)
  • formerly (trước đó)
  • immediately (ngay lập tức)
  • in the future (trong tương lai)
  • in the meantime (trong khi chờ đợi)
  • in the past (trong quá khứ)
  • later (muộn hơn)
  • meanwhile (trong khi đó)
  • previously (trước đó)
  • simultaneously (đồng thời)
  • subsequently (sau đó)
  • then (sau đó)
  • until now (cho đến bây giờ)
  1. Những từ chỉ dấu hiệu thời gian
  • afterward (về sau)
  • at the same time (cùng thời điểm)
  • currently (hiện tại)
  • earlier (sớm hơn)
  • formerly (trước đó)
  • immediately (ngay lập tức)
  • in the future (trong tương lai)
  • in the meantime (trong khi chờ đợi)
  • in the past (trong quá khứ)
  • later (muộn hơn)
  • meanwhile (trong khi đó)
  • previously (trước đó)
  • simultaneously (đồng thời)
  • subsequently (sau đó)
  • then (sau đó)
  • until now (cho đến bây giờ)

Tìm hiểu dịch vụ khác:

Chỉ cần chú ý và thêm 1 số từ nối vào câu văn sẽ giúp bài luận essay tiếng anh thêm mượt mà, phong phú hơn. Hy vọng bài viết này thực sự cần để bạn diễn đạt các từ thêm thuyết phục, lột tả được ý nghĩa mạnh mẽ, để dù bạn có viết Essay theo chủ đề nào cũng nổi trội, đạt điểm cao hơn.