Hiệp ước Basel về quản trị rủi ro ngân hàng

 Nguyễn Thị Hà    
Hiệp ước Basel về quản trị rủi ro ngân hàng
5 (100%) 1 vote

Năm 1998, Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng đã phê duyệt một văn bản đầu tiên lấy tên là Hiệp ước về vốn của Basel (Hiệp ước Basel I), yêu cầu các ngân hàng hoạt động quốc tế phải nắm giữ một mức vốn tối thiểu để có thể đối phó với những rủi ro có thể xảy ra.

1/ Hiệp ước Basel I

Sau hàng loạt vụ sụp đổ của ngân hàng vào thập kỷ 80, một nhóm các Ngân hàng Trung ương và cơ quan giám sát của 10 nước phát triển (G10) đã tập hợp tại thành phố Basel, Thụy Sĩ vào năm 1987 tìm cách ngăn chặn xu hướng này.

Sau khi nhóm họp, các cơ quan này đã quyết định hình thành Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (Basel Committee on the Banking Supervision), đưa ra các nguyên tắc chung để quản lí hoạt động của ngân hàng quốc tế.

Năm 1998, Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng đã phê duyệt một văn bản đầu tiên lấy tên là Hiệp ước về vốn của Basel (Hiệp ước Basel I), yêu cầu các ngân hàng hoạt động quốc tế phải nắm giữ một mức vốn tối thiểu để có thể đối phó với những rủi ro có thể xảy ra. Mức vốn tối thiểu này là một tỷ lệ phần trăm nhất định trong tổng vốn của ngân hàng, do đó mức vốn này cũng được hiểu là mức vốn tối thiểu tính theo trọng số rủi ro của ngân hàng đó.

Hiệp ước Basel I

Hiệp ước Basel I

– Mục đích của Hiệp ước Basel I

+ Củng cố sự ổn định của toàn hệ thống ngân hàng quốc tế.

+ Thiết lập một hệ thống ngân hàng thống nhất, bình đẳng nhằm giảm cạnh tranh không lành mạnh giữa các ngân hàng quốc tế.

Ban đầu, Basel I chỉ áp dụng trong hoạt động ngân hàng quốc tế thuộc nhóm 10 nước phát triển. Sau này, Basel I đã trở thành chuẩn mực toàn cầu và được áp dụng ở trên 120 quốc gia. Theo quy định của Basel I, các ngân hàng xác định được tỷ lệ vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio – CAR) đạt tối thiểu 8% để bù đắp cho rủi ro có thể xảy ra, đây là biện pháp dự phòng bắt buộc nhằm đảm bảo rằng các ngân hàng có khả năng khắc phục tổn thất mà không ảnh hưởng đến lợi ích của người gửi tiền.

Tỷ lệ vốn tối thiểu (CAR) = Tổng vốn / Tải sản có rủi ro (RWA)

Trong đó:

+ Tổng vốn của Ngân hàng được chia làm hai loại:

Vốn cấp 1 (Vốn tự có cơ bản) bao gồm cổ phần thường, cổ phần ưu đãi dài hạn, thặng dư vốn, lợi nhuận không chia, dự phòng chung các khoản dự trữ vốn khác, các phương tiện ủy thác có thể chuyển đổi và dự phòng lỗ tín dụng. Đó chính là phần vốn điều lệ và các quỹ dự trữ được công bố.

Theo quy định của Ủy ban Basel, nguồn vốn của ngân hàng cần thiết cho mục đích giám sát phải được xác định từ hai cấp, theo đó cần thiết phải có ít nhất 50% được cấu thành từ vốn điều lệ và lợi nhuận giữ lại (vốn cấp 1). Các yếu tố khác của nguồn vốn sẽ được gọi là vốn cấp 2 có giới hạn tối đa 100% vốn cấp 1.

Vốn cấp 2 (Vốn tự có bổ sung) bao gồm tất cả các vốn khác như các khoản lợi nhuận trên tài sản đầu tư, nợ dài hạn với kỳ hạn lớn hơn 5 năm và các khoản dự phòng ẩn (như trợ cấp cho các khoản vay và trợ cấp cho các khoản cho thuê). Tuy nhiên, các khoản nợ ngắn hạn không có đảm bảo không bao gồm trong định nghĩa về vốn này.

Tổng vốn = Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2

+ Tài sản có rủi ro (RWA): Basel I mới chỉ đề cập đến rủi ro tín dụng, và tùy mỗi tài sản khác nhau sẽ có trọng số rủi ro khác nhau

RWABasel I = Tài sản * Trọng số rủi ro

Theo Hiệp ước Basel I thì trọng số rủi ro của các tài sản có rủi ro được chia thành 4 mức là 0%, 20%, 50% và 100% theo mức độ rủi ro của từng loại tài sản

Theo biến đổi của thị trường, năm 1996, Hiệp ước Basel I được sửa đổi có tính đến rủi ro thị trường bao gồm cả rủi ro thị trường chung (là những thay đổi về giá trị thị trường do có sự biến động lớn trên thị trường) và rủi ro thị trường cụ thể (là những thay đổi về giá trị của một tài sản nhất định).

Có 4 loại biến cố kinh tế làm phát sinh rủi ro thị trường là lãi suất, tỷ giá ngoại hối, chứng khoán và hàng hóa. Và rủi ro thị trường được tính theo hai phương thức: mô hình Basel tiêu chuẩn, các mô hình giá trị chịu rủi ro nội bộ của ngân hàng – những mô hình nội bộ này chỉ có thể sử dụng nếu ngân hàng thỏa mãn các tiêu chuẩn định tính và định lượng được quy định trong Basel.

Mặc dù có rất nhiều đổi mới nhưng Hiệp ước Basel I vẫn có còn khá nhiều hạn chế, cụ thể một trong những hạn chế đó là không đề cập đến rủi ro hoạt động đang ngày càng trở nên phức tạp.

Năm 1999, Ủy ban Basel đã đề ra 25 nguyên tắc cơ bản về giám sát ngân hàng hữu hiệu để đảm bảo an toàn trong hoạt động ngân hàng của các tổ chức tín dụng, đặc biệt với những tập đoàn ngân hàng lớn có phạm vi hoạt động quốc tế. Bộ nguyên tắc cơ bản này được chia thành một số nhóm có nội dung chủ yếu như sau:

– Nhóm nguyên tắc 1: điều kiện cho việc giám sát ngân hàng hiệu quả.

– Nhóm từ nguyên tắc 2 đến 5: cấp phép và cơ cấu

– Nhóm từ nguyên tắc 6 đến 15: quy định và yêu cầu cẩn thận.

– Nhóm từ nguyên tắc 16 đến 20: giám sát nghiệp vụ ngân hàng.

– Nhóm nguyên tắc 21: yêu cầu thông tin

– Nhóm nguyên tắc 22: quyền hạn hợp pháp của chuyên gia giám sát.

– Nhóm nguyên tắc 23 đến 25: ngân hàng xuyên biên giới.

Mục đích của Hiệp ước Basel I

Mục đích của Hiệp ước Basel I

Hiện tại, chúng tôi đang cung cấp dịch vụ viet thue luan van thac siviết essay tiếng anh, khóa luận tốt nghiệp, đồ án tốt nghiệp, dịch vụ chạy SPSS,… chuyên nghiệp nhất thị trường. Nếu bạn không có thời gian hoàn thành bài luận, hãy liên hệ ngay cho chúng tôi nhé!

2/ Hiệp ước Basel II

Nhằm khắc phục các hạn chế của Basel I, bản Hiệp ước quốc tế về vốn mới nhất đã được Ủy ban Basel ban hành với ngày hiệu lực là tháng 12/2006 (gọi tắt là Basel II). Basel II đã thể hiện rõ công tác quản trị rủi ro cần phải được xem xét trên phương diện tổng thể các rủi ro trong hoạt động của ngân hàng, có hướng dẫn cụ thể về phương pháp cũng như cách thức triển khai.

Basel II bao gồm một loạt các chuẩn mực giám sát nhằm hoàn thiện các kỹ thuật quản lý rủi ro và được cấu trúc theo 3 trụ cột:

– Trụ cột thứ nhất: Các ngân hàng cần phải duy trì một lượng vốn đủ lớn để trang trải cho các hoạt động chịu rủi ro của mình, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường (rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá) và rủi ro hoạt động. Theo đó, cách tính chi phí vốn đối với rủi ro tín dụng có sự sửa đổi lớn, thay đổi nhỏ với rủi ro thị trường nhưng hoàn toàn là phiên bản mới đối với rủi ro hoạt động.

– Trụ cột thứ hai: Các ngân hàng cần phải đánh giá một cách đúng đắn về những loại rủi ro mà họ đang phải đối mặt và đảm bảo rằng những giám sát viên sẽ có thể đánh giá được tính đầy đủ của những biện pháp đánh giá này. Với trụ cột này. Basel II nhấn mạnh 4 nguyên tắc của công tác rà soát giám sát:

+ Các ngân hàng cần phải có một quy trình đánh giá được mức độ đầy đủ vốn của họ theo danh mục rủi ro và phải có được một chiến lược đúng đắn nhằm duy trì mức vốn đó.

+ Các giám sát viên nên rà soát và đánh giá lại quy trình đánh giá về mức vốn nội bộ và các chiến lược của ngân hàng. Họ phải có khả năng giám sát và đảm bảo tuân thủ tỷ lệ vốn tối thiểu. Theo đó, giám sát viên nên thực hiện một số hành động giám sát phù hợp nếu họ không hài lòng với kết quả của quy trình này.

+ Giám sát viên khuyến nghị các ngân hàng duy trì mức vốn cao hơn mức tối thiểu theo quy định.

+ Giám sát viên nên can thiệp ở giai đoạn đầu để đảm bảo mức vốn của ngân hàng không giảm dưới mức tối thiểu theo quy định và có thể yêu cầu sửa đổi ngay lập tức nếu mức vốn không duy trì trên mức tối thiểu.

– Trụ cột thứ ba: Các ngân hàng cần phải công khai thông tin một cách phù hợp theo nguyên tắc thị trường. Với trụ cột này, Basel II đưa ra một danh sách các yêu cầu buộc các ngân hàng phải công khai thông tin, từ những thông tin về cơ cấu vốn, mức độ đầy đủ của vốn đến những thông tin liên quan đến mức độ nhạy cảm của ngân hàng với rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro tác nghiệp và quy trình đánh giá của ngân hàng đối với từng loại rủi ro này.

So sánh với Basel I, thì phạm vi áp dụng của Basel II rộng hơn bao gồm không chỉ các ngân hàng quốc tế mà cả các công ty mẹ, Basel II thay đổi định nghĩa về tài sản điều chỉnh theo rủi ro, và có nhiều phương pháp để lựa chọn hơn trong việc đánh giá rủi ro.

Hiệp ước Basel II là một loạt các quy tắc nhằm điều chỉnh hoạt động ngân hàng đa quốc gia. Ngày nay, dường như không một ngân hàng nào có thể tách rời mà không có mối quan hệ với các ngân hàng trên thế giới. Việc áp dụng đồng nhất công tác quản trị rủi ro nói chung theo chuẩn mực Basel II tại mỗi nước là một bước đi quan trọng trong việc nâng cao tính ổn định tài chính của mỗi nước và thế giới.

Basel II vẫn quy định vốn an toàn tối thiểu là 8% và chỉ thay đổi cách tính. Và trong cách tính này tất cả các rủi ro được phản ánh rõ ràng trong công thức:

Tỷ lệ vốn tối thiểu (CAR) = Tổng vốn / (RWArủi ro tín dụng + K rủi ro thị trường * 12,5 + K rủi ro hoạt động * 12,5)

Trong đó:

– RWArủi ro tín dụng = tài sản * hệ số rủi ro ( so với Basel I, RWA của Basel II có đề cập đến xếp hạng tín dụng).

– RWABasel II = vốn yêu cầu tối thiểu đối với từng rủi ro (K) *12,5

Hệ số đo lường theo Basel II phức tạp hơn, nhiều phương pháp để lựa chọn hơn, nhưng có khả năng đánh giá chính xác mức độ an toàn vốn, và cho phép quyền tự quyết rất lớn trong giám sát hoạt động ngân hàng .

Basel II phân định các mức rủi ro trên cơ sở xếp hạng, do đó các ngân hàng sẽ phải phụ thuộc chủ yếu vào kết quả xếp hạng và đánh giá độ tín nhiệm của các tổ chức độc lập như Moody, S&P, Fitch.

Các phương pháp đo lường của Basel II:

– Rủi ro tín dụng:

+ Phương pháp chuẩn hoá: phụ thuộc vào đánh giá của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập,

+ Phương pháp dựa trên hệ thống đánh giá nội bộ cơ bản: các ngân hàng đưa ra những khoản rủi ro ngầm định,

+ Phương pháp dựa trên hệ thống đánh giá nội bộ tiên tiến: các ngân hàng đưa ra một loạt thông tin đầu vào về rủi ro.

+ Phương pháp chuẩn hoá: do cơ quan quản lý ngân hàng thiết lập tạo nên hệ thống nhất về cách thức tổ chức và thực hiện đo lường trong toàn bộ hệ thống ngân hàng.

+ Phương pháp mô hình nội bộ: các ngân hàng tự xây dựng mô hình đo lường nội bộ theo hướng dẫn cho phù hợp với tính chất và quy mô hoạt động của ngân hàng (chỉ được sử dụng khi có sự phê duyệt của NHNN).

– Rủi ro hoạt động:

+ Phương pháp dùng chỉ tiêu cơ bản: Một chỉ tiêu áp dụng cho một quy định,

+ Phương pháp chuẩn hoá: nhiều chỉ tiêu áp dụng cho một quy định.

+ Phương pháp đo lường nội bộ nâng cao (AMA) các ngân hàng áp dụng các mô hình nội bộ.

Hy vọng kiến thức trên sẽ giúp bạn hiểu hơn về “Hiệp ước Basel”!